Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

normotensive

//

* tính từ
  • có huyết áp bình thường (không cao không thấp)
Định nghĩa tiếng Anh

a. having normal blood pressure

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...