norsk
/nɔ:s/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
norsk
/nɔ:s/
tính từ
- (thuộc) Na-uy
danh từ
- tiếng Na-uy
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...