Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

north-easter

/'nɔ:θ'i:stə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

north-easter

/'nɔ:θ'i:stə/

danh từ

  • gió đông bắc

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...