Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

north-western

/'nɔ:θ'westən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

north-western

/'nɔ:θ'westən/

tính từ

  • tây bắc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...