Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

northernermost

/'nɔ:ðənmoust/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

northernermost

/'nɔ:ðənmoust/

tính từ

  • cực bắc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...