Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

northernmost

/'nɒ:ðәnmәust/ phổ biến #20503
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

northernmost

//

* tính từ
  • cực bắc
Định nghĩa tiếng Anh

s. situated farthest north

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...