Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

northwardly

/'nɔ:θwədli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

northwardly

/'nɔ:θwədli/

tính từ

  • bắc

phó từ

  • (như) northwards
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having a northern direction. adv. In a northern direction.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...