northwards
/'nɔ:θwədz/ phổ biến #43874
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
northwards
/'nɔ:θwədz/
phó từ
- về hướng bắc; từ hướng bắc
Định nghĩa tiếng Anh
n the cardinal compass point that is at 0 or 360 degrees r in a northern direction