Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

northwards

/'nɔ:θwədz/ phổ biến #43874
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

northwards

/'nɔ:θwədz/

phó từ

  • về hướng bắc; từ hướng bắc
Định nghĩa tiếng Anh

n the cardinal compass point that is at 0 or 360 degrees r in a northern direction

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...