Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

norwards

/'nɔ:θwədz/

phó từ

  • về hướng bắc; từ hướng bắc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...