Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nose-bag

/'nəuzbæɡ/
Biến thể từ nose-bags số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nose-bag

//

* danh từ
  • túi mõm
  • mặt nạ chống hơi độc
  • túi đựng thức ăn (treo ở cổ, dưới mõm ngựa)
  • bữa ăn sáng (công nhân mang theo đến nơi làm việc)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...