nose-bag
/'nəuzbæɡ/
Biến thể từ
nose-bags số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
nose-bag
//
* danh từ- túi mõm
- mặt nạ chống hơi độc
- túi đựng thức ăn (treo ở cổ, dưới mõm ngựa)
- bữa ăn sáng (công nhân mang theo đến nơi làm việc)