nose-bleeding
/'nouzbli:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
nose-bleeding
/'nouzbli:d/
-bleeding) /'nouz,bli:diɳ/danh từ
- sự chảy máu cam
- sự đánh đổ máu mũi
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...