nose-cone
/'nəʊzk'əʊn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
nose-cone
//
* danh từ- chóp hình nón ở đầu tên lửa
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...