nose-monkey
/'nouz'eip/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
nose-monkey
/'nouz'eip/
-monkey) /'nouz'mʌɳki/danh từ
- (động vật học) khỉ mũi dài
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...