nosebleed
/'nәuzbli:d/ phổ biến #25956
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
nosebleed
//
* danh từ- sự chảy máu từ mũi ra; sự chảy máu cam
Định nghĩa tiếng Anh
n. bleeding from the nose
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. bleeding from the nose
Đang tải...