nosepipe
/'nouzpaip/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
nosepipe
/'nouzpaip/
danh từ
- miệng (ống bể)
- vòi (tiếp vào đầu ống nước để cho nước chảy ra đều)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...