nosering
/'nouzriɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
nosering
/'nouzriɳ/
danh từ
- vòng đeo ở mũi (bò...)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...