Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nosh-up

/nɔʃ ʌp/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nosh-up

//

* danh từ
  • bữa tiệc, bữa ăn thịnh soạn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a large satisfying meal

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...