nosily
/'nәuzili/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
nosily
//
* phó từ- tò mò, thọc mạch
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...