Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

nosology

/nou'sɔlədʤi/

danh từ

  • (y học) khoa phân loại bệnh
Định nghĩa tiếng Anh

n. the branch of medical science dealing with the classification of disease

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...