nostalgically
/nɔˈstældʒɪkəlɪ/ phổ biến #28299
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
nostalgically
//
* phó từ- lưu luyến, vấn vương
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a nostalgic manner
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a nostalgic manner
Đang tải...