not give a monkey's
Nghĩa thường dùng
“She really doesn't give a monkey's about the gossip.”Cô ấy thực sự không quan tâm đến những tin đồn.
Từ điển Anh–Việt
112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“She really doesn't give a monkey's about the gossip.”Cô ấy thực sự không quan tâm đến những tin đồn.
Đang tải...