Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

not my concern

/nɑt maɪ kənˈsɜrn/

Nghĩa thường dùng

không phải điều tôi có trách nhiệm cụm từ

“His problems are not my concern.”Vấn đề của anh ấy không phải là mối quan tâm của tôi.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...