Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

not until

cụm từ

  • mãi cho đến khi
    • not until now: mãi cho đến bây giờ
    • not until later: mãi cho đến sau này
  • chỉ đến khi
Đồng nghĩa only whenonly after
Trái nghĩa as soon asonce
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...