not worth the effort
Nghĩa thường dùng
“Trying to convince him is not worth the effort.”Cố thuyết phục anh ấy không đáng công sức.
Từ điển Anh–Việt
112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Trying to convince him is not worth the effort.”Cố thuyết phục anh ấy không đáng công sức.
Đang tải...