Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE

notability

/,noutə'biliti/

danh từ

  • người có danh vọng, người có địa vị uy quyền
  • tính chất trứ danh; tính chất lớn lao, tính chất to tát, tính chất quan trọng
  • (từ cổ,nghĩa cổ) sự tần tảo
Biến thể từ notabilities số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a celebrity who is an inspiration to others

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...