Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

notability

/,noutə'biliti/ GRE
Biến thể từ notabilities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

notability

/,noutə'biliti/

danh từ

  • người có danh vọng, người có địa vị uy quyền
  • tính chất trứ danh; tính chất lớn lao, tính chất to tát, tính chất quan trọng
  • (từ cổ,nghĩa cổ) sự tần tảo
Định nghĩa tiếng Anh

n a celebrity who is an inspiration to others

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...