Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

notarized

/ˈnəʊtəˌraɪzd/ phổ biến #36041
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

notarized

//

* tính từ
  • (nói về chứng thư) do công chứng viên lập ra
Định nghĩa tiếng Anh

v authenticate as a notary

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...