Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

note magnifier

/'nout'mægnifaiə/

danh từ

  • (raddiô) máy tăng âm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...