note
Đang hiển thị mục gốc note cho “note that”.
Nghĩa thường dùng
“I wrote a note.”Tôi đã viết một ghi chú.
Từ điển Anh–Việt
112.184 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc note cho “note that”.
“I wrote a note.”Tôi đã viết một ghi chú.
Đang tải...