noteless
/'noutlis/
tính từ
- không ai biết đến, không ai để ý đến; không có gì đặc biệt, không có gì đáng ghi nh
Định nghĩa tiếng Anh
a. Not attracting notice; not conspicuous.
109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. Not attracting notice; not conspicuous.
Đang tải...