Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

notelet

//

* danh từ
  • giấy hoa viết thư
Biến thể từ notelets số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. A little or short note; a billet.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...