Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17692

notepad

//

* danh từ
  • tập giấy dùng để ghi chép
Biến thể từ notepads số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a pad of paper for keeping notes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...