Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #16067

nothingness

/'nʌθiɳnis/

danh từ

  • hư vô, hư không
  • tính vô tài, tính vô giá trị, tính nhỏ mọn, tính tầm thường
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of nonexistence

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...