Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nothingness

/'nʌθiɳnis/ phổ biến #16067
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nothingness

/'nʌθiɳnis/

danh từ

  • hư vô, hư không
  • tính vô tài, tính vô giá trị, tính nhỏ mọn, tính tầm thường
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of nonexistence

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...