Từ điển Anh–Việt

112.602 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

notice spiritual movements

/ˈnoʊ.tɪs ˈspɪr.ɪ.tʃu.əl ˈmuːv.mənts/

Nghĩa thường dùng

nhận biết chuyển động thiêng liêng cụm từ

“I can notice spiritual movements in my life.”Tôi có thể nhận biết chuyển động thiêng liêng trong cuộc sống.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...