Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

notify

/ˈnoʊtɪfaɪ/

Đang hiển thị mục gốc notify cho “notifier”.

Nghĩa thường dùng

thông báo động từ

“Please notify me about the meeting.”Xin hãy thông báo cho tôi về cuộc họp.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...