notionalist
/'nouʃənlist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
notionalist
/'nouʃənlist/
danh từ
- nhà tư tưởng
- nhà lý luận
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...