Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #12965

notoriety

/,noutə'raiəti/

danh từ

  • trạng thái rõ ràng, trạng thái hiển nhiên, trạng thái ai cũng biết
  • (thường), (nghĩa xấu) người nổi danh, người ai cũng biết
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being known for some unfavorable act or quality

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...