notoriously
TOEFL phổ biến #10287
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
notoriously
//
* phó từ- (nghĩa xấu) lừng danh, khét tiếng
Định nghĩa tiếng Anh
r. to a notorious degree
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. to a notorious degree
Đang tải...