Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

nouveaux riches

/'nu:vou'ri:ʃ/

danh từ, số nhiều nouveaux riches

  • kẻ mới phất
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...