nouveaux riches
/'nu:vou'ri:ʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
nouveaux riches
/'nu:vou'ri:ʃ/
danh từ, số nhiều nouveaux riches
- kẻ mới phất
Từ điển Anh–Việt
112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...