Từ điển Anh–Việt

112,381 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #41720

novelization

/,nɔvəlai'zeiʃn/

danh từ

  • sự viết thành tiểu thuyết, sự tiểu thuyết hoá
Định nghĩa tiếng Anh

n. converting something into the form of a novel

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...