Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18300

novella

//

* danh từ (số nhiều novellas)
  • tiểu thuyết ngắn; truyện mang tính tường thuật
Biến thể từ novellas số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a short novel

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...