novena
/nәu'vi:nә/ phổ biến #35527
Biến thể từ
novenas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
novena
//
* danh từ- buổi cầu nguyện đặc biệt
Định nghĩa tiếng Anh
n. a Roman Catholic devotion consisting of prayers on nine consecutive days