Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

novena

/nәu'vi:nә/ phổ biến #35527
Biến thể từ novenas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

novena

//

* danh từ
  • buổi cầu nguyện đặc biệt
Định nghĩa tiếng Anh

n. a Roman Catholic devotion consisting of prayers on nine consecutive days

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...