Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

novennial

/mou'venjəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

novennial

/mou'venjəl/

tính từ

  • chín năm một lần
Định nghĩa tiếng Anh

a. Done or recurring every ninth year.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...