noviceship
/'nɔvisʃip/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
noviceship
//
- xem novitiate
Định nghĩa tiếng Anh
n. The state of being a novice; novitiate.
Từ điển Anh–Việt
112.599 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. The state of being a novice; novitiate.
Đang tải...