Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

noviceship

//

  • xem novitiate
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state of being a novice; novitiate.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...