Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

noviciate

/nou'viʃiit/
Biến thể từ noviciates số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

noviciate

/nou'viʃiit/

danh từ

  • thời kỳ tập việc, thời kỳ học việc
  • người tập việc, người học việc
  • (tôn giáo) thời kỳ mới tu
  • (tôn giáo) viện sơ tu
Định nghĩa tiếng Anh

n the period during which you are a novice (especially in a religious order)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...