Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

now

/naʊ/

Đang hiển thị mục gốc now cho “now that”.

Nghĩa thường dùng

Bây giờ trạng từ

“I am busy now.”Tôi bận bây giờ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...