Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

nspcc

//

* (viết tắt)
  • Hiệp hội quốc gia ngăn ngừa nạn ngược đãi thiếu nhi (National Society for the Prevention of Cruelty for Children)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...