Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

nuclear power

/'nju:kliə'pauə/

danh từ

  • năng lượng hạt nhân (nguyên tử)
  • cường quốc nguyên tử, cường quốc hạt nhân
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...