Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nuclearreactor

/ˈnjuː.kliərriˈæktər/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

n.phr

  • Lò phản ứng hạt nhân

ví dụ

The nuclear reactor provides power to many homes. — Lò phản ứng hạt nhân cung cấp điện cho nhiều ngôi nhà.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...