nucleic acid
/nju:'kliik,æsid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
nucleic acid
/nju:'kliik,æsid/
danh từ
- (hoá học); (sinh vật học) axit nucleic
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...