Từ điển Anh–Việt

111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nucleonics

/,nju:kli'ɔniks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nucleonics

/,nju:kli'ɔniks/

danh từ, số nhiều dùng như số ít

  • kỹ thuật hạt nhân
Định nghĩa tiếng Anh

n the branch of physics that studies the internal structure of atomic nuclei

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...